泓噌 hóng cēng Pinyin: hóng cēng Tổng quan Cấu tạo: 泓 (hoằng) + 噌Pinyinhóng cēngCấu tạo泓 + 噌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声量宏大。Tân Hoa Tự Điển 1.声量宏大。