泓噌

hóng cēng

Pinyin: hóng cēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.声量宏大。

Cấu tạo: 泓 (hoằng) + 噌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.声量宏大。

Từ liên quan

Gần nghĩa

噌叹 · 噌吰 · 噌嘆 · 泓坳 · 泓宏 · 泓汯 · 泓泓 · 泓洄