泓涵

hóng hánhoằng hàm

Hán Việt: hoằng hàm · Pinyin: hóng hán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水深广貌。比喻学问渊博。

Cấu tạo: 泓 (hoằng) + 涵 (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水深广貌。比喻学问渊博。

Từ liên quan

Gần nghĩa

涵义 · 涵养 · 涵容 · 涵意 · 涵括 · 涵摄 · 涵江 · 涵洞