泓净 hoằng tịnh Hán Việt: hoằng tịnh Tổng quan Cấu tạo: 泓 (hoằng) + 净 (tịnh)Hán Việthoằng tịnhCấu tạo泓 + 净 · hoằng + tịnh nghĩa thành phần: hoằng + tịnh