泓澄

hóng chéng hoằng trừng

Hán Việt: hoằng trừng · Pinyin: hóng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (trừng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水深而清的樣子。唐.白居易〈泛春池〉詩:「煙波六七畝,泓澄動階砌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"泓澄"。