泓然

hóng rán hoằng nhiên

Hán Việt: hoằng nhiên · Pinyin: hóng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深邃貌; 水深满貌; 水清澈貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃貌。 2.水深满貌。 3.水清澈貌。