泓碧

hóng bì hoằng bích

Hán Việt: hoằng bích · Pinyin: hóng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水色清澈碧绿。亦指清澈碧绿的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指水色清澈碧绿。亦指清澈碧绿的水。