泓窈

hóng yǎo hoằng yểu

Hán Việt: hoằng yểu · Pinyin: hóng yǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoằng) + (yểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深而远; 指意义深长奥妙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深而远。 2.指意义深长奥妙。