泔淡
cam đạm
Hán Việt: cam đạm · Pinyin: gān dàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容美味。《文選.揚雄.甘泉賦》:「秬鬯泔淡,肹蠁豐融。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盛满;充满。
- Tân Hoa Tự Điển 1.盛满;充满。
Hán Việt: cam đạm · Pinyin: gān dàn