法雲 pháp vân Hán Việt: pháp vân Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 雲 (vân)Hán Việtpháp vânCấu tạo法 + 雲 · pháp + vân nghĩa thành phần: pháp + vân Nghĩa EngCihui 法雲 ǎyún n. <Budd.> the cloud-like beneficent covering of the Law