法位學 pháp vị học Hán Việt: pháp vị học Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 位 (vị) + 學 (học)Hán Việtpháp vị họcCấu tạo法 + 位 + 學 · pháp + vị + học nghĩa thành phần: pháp + vị + học Nghĩa EngCihui 法位學 ǎwèixué n. <lg.> tagmemics