法侶 pháp lữ Hán Việt: pháp lữ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 侶 (lữ)Hán Việtpháp lữCấu tạo法 + 侶 · pháp + lữ nghĩa thành phần: pháp + lữ Nghĩa EngCihui 法侶 ǎlǚ n. <Budd.> disciple; monk M:²wèi/¹míng