法儿
pháp nhi
Hán Việt: pháp nhi · Pinyin: fǎ r
Tổng quan
cách
Nghĩa
Việt
- Cihui phương pháp
- Cihui phương tiện
- Cihui tiếng Đài Loan đọc là
- Tần suất từ cách , phương pháp , phương tiện , tiếng Đài Loan đọc là [fā r]
- Biên soạn means; method; way; procedure
Eng
- Cihui way; method; means; Taiwan pr
- Tần suất từ n. means; method; way; procedure