法儿

fǎ rpháp nhi

Hán Việt: pháp nhi · Pinyin: fǎ r

Tổng quan

cách

Cấu tạo: 法 (pháp) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp
  • Cihui phương tiện
  • Cihui tiếng Đài Loan đọc là
  • Tần suất từ cách , phương pháp , phương tiện , tiếng Đài Loan đọc là [fā r]
  • Biên soạn means; method; way; procedure

Eng

  • Cihui way; method; means; Taiwan pr
  • Tần suất từ n. means; method; way; procedure

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌