法兒
pháp nhi
Hán Việt: pháp nhi · Pinyin: fǎ r
Tổng quan
cách | phương pháp | phương tiện | tiếng Đài Loan đọc là
Nghĩa
Việt
- Cihui cách | phương pháp | phương tiện | tiếng Đài Loan đọc là
Eng
- CC-CEDICT way|method|means|Taiwan pr. [fa1 r5]
- Cihui way; method; means; Taiwan pr.