法入 pháp nhập Hán Việt: pháp nhập Tổng quan pháp nhập (術語)十二入之一。新作法處。意識所緣之境也。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 入 (nhập)Hán Việtpháp nhậpCấu tạo法 + 入 · pháp + nhập nghĩa thành phần: pháp + nhập Nghĩa ViệtCihui pháp nhập (術語)十二入之一。新作法處。意識所緣之境也。☸