法蘭
pháp lan
Hán Việt: pháp lan · Pinyin: fǎ lán
Tổng quan
mặt bích (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt bích (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT flange (loanword)
- Cihui flange (loanword)
Hán Việt: pháp lan · Pinyin: fǎ lán
mặt bích (từ mượn)