法軍 fǎ jūn · pháp quân Hán Việt: pháp quân · Pinyin: fǎ jūn Tổng quan quân đội Pháp Cấu tạo: 法 (pháp) + 軍 (quân)Pinyinfǎ jūnHán Việtpháp quânCấu tạo法 + 軍 · pháp + quân nghĩa thành phần: pháp + quân Nghĩa ViệtCihui quân đội PhápEngCC-CEDICT French armyCihui French army