法刑 pháp hình Hán Việt: pháp hình Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 刑 (hình)Hán Việtpháp hìnhCấu tạo法 + 刑 · pháp + hình nghĩa thành phần: pháp + hình