法華經

fǎ huá jīng pháp hoa kinh

Hán Việt: pháp hoa kinh · Pinyin: fǎ huá jīng

Tổng quan

Kinh Pháp Hoa

Cấu tạo: (pháp) + (hoa) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kinh Pháp Hoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妙法蓮華經的簡稱。參見「妙法蓮華經」條。《西遊記》第十三回:「喫了午齋,又念《法華經》、《彌陀經》。各誦幾卷,又念了一卷《孔雀經》,及《談苾蒭洗業》的故事。」

Eng

  • CC-CEDICT The Lotus Sutra
  • Cihui The Lotus Sutra