法友 pháp hữu Hán Việt: pháp hữu Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 友 (hữu)Hán Việtpháp hữuCấu tạo法 + 友 · pháp + hữu nghĩa thành phần: pháp + hữu