法叔 pháp thúc Hán Việt: pháp thúc Tổng quan pháp thúc (雜語)禪林之目。師之兄弟也。見象器箋五。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 叔 (thúc)Hán Việtpháp thúcCấu tạo法 + 叔 · pháp + thúc nghĩa thành phần: pháp + thúc Nghĩa ViệtCihui pháp thúc (雜語)禪林之目。師之兄弟也。見象器箋五。☸