法司 pháp ti Hán Việt: pháp ti Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 司 (ti)Hán Việtpháp tiCấu tạo法 + 司 · pháp + ti nghĩa thành phần: pháp + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代掌理司法刑獄的官署。《魏書.卷六十八.甄琛傳》:「復仍踵前來之失者,付法司科罪。」《初刻拍案驚奇》卷二:「發下旨意:『著法司嚴刑究問!』」