法后王 pháp hậu vương Hán Việt: pháp hậu vương Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 后 (hậu) + 王 (vương)Hán Việtpháp hậu vươngCấu tạo法 + 后 + 王 · pháp + hậu + vương nghĩa thành phần: pháp + hậu + vương