法团 pháp đoàn Hán Việt: pháp đoàn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 团 (đoàn)Hán Việtpháp đoànCấu tạo法 + 团 · pháp + đoàn nghĩa thành phần: pháp + đoàn