法士 pháp sĩ Hán Việt: pháp sĩ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 士 (sĩ)Hán Việtpháp sĩCấu tạo法 + 士 · pháp + sĩ nghĩa thành phần: pháp + sĩ