法夏

pháp hạ

Hán Việt: pháp hạ

Tổng quan

pháp hạ (術語)法臘也。計比丘之年當法夏幾十,法臘幾何。見法臘條。☸

Cấu tạo: (pháp) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp hạ (術語)法臘也。計比丘之年當法夏幾十,法臘幾何。見法臘條。☸