法外

fǎ wài pháp ngoại

Hán Việt: pháp ngoại · Pinyin: fǎ wài

Tổng quan

ngoài vòng pháp luật | vượt ra ngoài pháp luật | ngoài tư pháp

Cấu tạo: (pháp) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài vòng pháp luật | vượt ra ngoài pháp luật | ngoài tư pháp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法紀之外。《幼學瓊林.卷一.朝廷類》:「漢文除肉刑,仁昭法外,武王分寶玉,恩溢倫中。」

Eng

  • CC-CEDICT outside the law; beyond the law; extrajudicial
  • Cihui outside the law; beyond the law; extrajudicial

ja

  • JMdict exorbitant|outrageous|ridiculous|absurd|excessive