法學家

fǎ xué jiā pháp học gia

Hán Việt: pháp học gia · Pinyin: fǎ xué jiā

Tổng quan

nhà luật học | thành viên của trường phái pháp gia trước thời Hán

Cấu tạo: (pháp) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà luật học | thành viên của trường phái pháp gia trước thời Hán

Eng

  • CC-CEDICT jurist|member of the pre-Han legalist school
  • Cihui jurist; member of the pre-Han legalist school