法学家

fǎ xué jiāpháp học gia

Hán Việt: pháp học gia · Pinyin: fǎ xué jiā

Tổng quan

nhà luật học

Cấu tạo: 法 (pháp) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành viên của trường phái pháp gia trước thời Hán
  • Tần suất từ nhà luật học, luật gia, cố vấn pháp lý nhà luật học, luật gia, nhà viết luật, sinh viên luật luật sư, luật gia
  • Biên soạn jurist M:¹míng/¹gè/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jurisconsult

Eng

  • Cihui jurist; member of the pre-Han legalist school
  • Tần suất từ n. jurist M:¹míng/¹gè/²wèi

Đức

  • Handedict Jurist (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

法学士 · 法学生 · 法学的 · 法学院 · 学家 · 法学 · 法学博士 · 法學