法学生

pháp học sanh

Hán Việt: pháp học sanh

Tổng quan

học sinh luật; nhà luật học

Cấu tạo: 法 (pháp) + 學 (học) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sinh viên luật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Templar

Từ liên quan

Gần nghĩa

学生们 · 学生会 · 学生的 · 学生装 · 学生证 · 學生裝 · 法学士 · 法学家