法守 pháp thủ Hán Việt: pháp thủ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 守 (thủ)Hán Việtpháp thủCấu tạo法 + 守 · pháp + thủ nghĩa thành phần: pháp + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以法度自守其職。《孟子.離婁上》:「上無道揆也,下無法守也。」