法宣 pháp tuyên Hán Việt: pháp tuyên Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 宣 (tuyên)Hán Việtpháp tuyênCấu tạo法 + 宣 · pháp + tuyên nghĩa thành phần: pháp + tuyên