法律成文化

pháp luật thành văn hóa

Hán Việt: pháp luật thành văn hóa

Tổng quan

sự lập điều lệ; sự soạn luật lệ; sự soạn thành luật lệ

Cấu tạo: 法 (pháp) + 律 (luật) + 成 (thành) + 文 (văn) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pháp điển hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi codification

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化大革命 · 法律三昧經 · 法律制定的 · 法律制定论 · 法律学上的 · 法律的拟制 · 法律约束力 · 法律著作家