文化大革命

wén huà dà gé mìngvăn hóa đại cách mệnh

Hán Việt: văn hóa đại cách mệnh · Pinyin: wén huà dà gé mìng

Tổng quan

ĐẠI CÁCH MỆNH cách mạng văn hóa; đại cách mạng văn hóa; văn cách

Cấu tạo: 文 (văn) + 化 (hóa) + 大 (đại) + 革 (cách) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cách mạng Văn hóa (1966-1976)
  • Tần suất từ văn hóa thái cách mệnh/văn hóa thái cức mệnh/văn hóa đại cách mệnh/văn hóa đại cức mệnh/vấn hóa thái cách mệnh/vấn hóa thái cức mệnh/vấn hóa đại cách mệnh/vấn hóa đại cức mệnh: cách mạng văn hóa/đại cách mạng văn hóa/văn cách; Cách mạng văn hóa; Cách mạng Văn hóa (1966-1976); ĐẠI CÁCH MỆNH cách mạng văn hóa; đại cách mạng văn hóa; văn cách; đại cách mạng văn hóa; văn cách
  • Biên soạn Great Proletarian Cultural Revolution M:chǎng

Eng

  • JMdict (China's) Cultural Revolution (1966-76)
  • Cihui Cultural Revolution (1966-1976)
  • Tần suất từ n. Great Proletarian Cultural Revolution M:chǎng

Đức

  • Handedict Kulturrevolution (S, Gesch)

ja

  • JMdict 文化大革命(ぶんかだいかくめい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文化交流 · 文化休克 · 文化传入 · 文化传统 · 文化冲击 · 文化和旅游部 · 文化改观 · 文化水平