法律制定論

pháp luật chế định luận

Hán Việt: pháp luật chế định luận

Tổng quan

lý thuyết toán đồ, phép lập toán đồ

Cấu tạo: (pháp) + (luật) + (chế) + (định) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý thuyết toán đồ, phép lập toán đồ