法戒 pháp giới Hán Việt: pháp giới Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 戒 (giới)Hán Việtpháp giớiCấu tạo法 + 戒 · pháp + giới nghĩa thành phần: pháp + giới Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.法則及警戒。《書經.君奭》「今汝永念,則有固命」句下漢.孔安國.傳:「今汝長念,平至者,安治,反是者,滅亡,以為法戒。」 2.道教徒所須遵守的戒律與戒條。