法拍

fǎ pāi pháp phách

Hán Việt: pháp phách · Pinyin: fǎ pāi

Tổng quan

đấu giá tư pháp; bán theo đấu giá tư pháp

Cấu tạo: (pháp) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đấu giá tư pháp; bán theo đấu giá tư pháp

Eng

  • CC-CEDICT judicial auction; to sell by judicial auction
  • Cihui judicial auction; to sell by judicial auction