法文

fǎ wén pháp văn

Hán Việt: pháp văn · Pinyin: fǎ wén

Tổng quan

ngôn ngữ Pháp hỉ chung sách vở văn chương nước Pháp. pháp văn pháp văn ☆Chỉ chung sách vở văn chương nước Pháp. pháp văn (術語)說佛法之文句也。☸

Cấu tạo: (pháp) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Pháp hỉ chung sách vở văn chương nước Pháp. pháp văn pháp văn ☆Chỉ chung sách vở văn chương nước Pháp. pháp văn (術語)說佛法之文句也。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.法國的語言、文字。舊音ㄈㄚˋ ㄨㄣˊ fà wén。 2.法律之明文,稱為「法文」。

Eng

  • CC-CEDICT French language
  • Cihui French language

ja

  • JMdict text of the law