法新社

fǎ xīn shè pháp tân xã

Hán Việt: pháp tân xã · Pinyin: fǎ xīn shè

Tổng quan

Thông tấn xã AFP | hãng tin AFP

Cấu tạo: (pháp) + (tân) + (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thông tấn xã AFP | hãng tin AFP

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法國新聞社的縮稱,是世界五大通訊社之一。西元一九四四年由幾個法國的通訊社聯合而成。英語縮寫為A.F.P.。舊音ㄈㄚˋ ㄒㄧㄣ ㄕㄜˋ fà xīn shè。

Eng

  • CC-CEDICT Agence France Presse|AFP news agency
  • Cihui Agence France Presse; AFP news agency