法權
pháp quyền
Hán Việt: pháp quyền · Pinyin: fǎ quán
Tổng quan
pháp quyền: quyền lợi/đặc quyền
Nghĩa
Việt
- Cihui pháp quyền: quyền lợi/đặc quyền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 法律规定的权利。
Eng
- Cihui 法權 ǎquán n. legal right