法案

fǎ àn pháp án

Hán Việt: pháp án · Pinyin: fǎ àn

Tổng quan

dự luật | luật được đề xuất

Cấu tạo: (pháp) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự luật | luật được đề xuất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指向立法機關提出以備審議制定的法律草案。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提交国家立法机关审查讨论的关于法律、法令问题的议案。

Eng

  • CC-CEDICT bill|proposed law
  • Cihui bill; proposed law

ja

  • JMdict bill (law)|measure