法业

pháp nghiệp

Hán Việt: pháp nghiệp

Tổng quan

pháp nghiệp (術語)如法之所作也。中阿含經五十二曰:「是不如法業,不如律業。」☸

Cấu tạo: (pháp) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp nghiệp (術語)如法之所作也。中阿含經五十二曰:「是不如法業,不如律業。」☸