法正 fǎ zhèng · pháp chánh Hán Việt: pháp chánh · Pinyin: fǎ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 正 (chánh)Pinyinfǎ zhèngHán Việtpháp chánhCấu tạo法 + 正 · pháp + chánh nghĩa thành phần: pháp + chánh