法泉 pháp tuyền Hán Việt: pháp tuyền Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 泉 (tuyền)Hán Việtpháp tuyềnCấu tạo法 + 泉 · pháp + tuyền nghĩa thành phần: pháp + tuyền