法海经 pháp hải kinh Hán Việt: pháp hải kinh Tổng quan pháp hải kinh (經名)一卷,西晉法炬譯。為海八德經之別譯。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 海 (hải) + 经 (kinh)Hán Việtpháp hải kinhCấu tạo法 + 海 + 经 · pháp + hải + kinh nghĩa thành phần: pháp + hải + kinh Nghĩa ViệtCihui pháp hải kinh (經名)一卷,西晉法炬譯。為海八德經之別譯。☸