法燈 pháp đăng Hán Việt: pháp đăng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 燈 (đăng)Hán Việtpháp đăngCấu tạo法 + 燈 · pháp + đăng nghĩa thành phần: pháp + đăng Nghĩa EngCihui 法燈 ǎdēng n. <Budd.> the doctrine that illuminates the worldjaJMdict light of Buddhism