法物库 pháp vật khố Hán Việt: pháp vật khố Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 物 (vật) + 库 (khố)Hán Việtpháp vật khốCấu tạo法 + 物 + 库 · pháp + vật + khố nghĩa thành phần: pháp + vật + khố