法球 pháp cầu Hán Việt: pháp cầu Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 球 (cầu)Hán Việtpháp cầuCấu tạo法 + 球 · pháp + cầu nghĩa thành phần: pháp + cầu