法瓶 pháp bình Hán Việt: pháp bình Tổng quan pháp bình (物名)布薩時所用之瓶名法瓶。盛香湯及香水。見象器箋十九。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 瓶 (bình)Hán Việtpháp bìnhCấu tạo法 + 瓶 · pháp + bình nghĩa thành phần: pháp + bình Nghĩa ViệtCihui pháp bình (物名)布薩時所用之瓶名法瓶。盛香湯及香水。見象器箋十九。☸