法皇 pháp hoàng Hán Việt: pháp hoàng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 皇 (hoàng)Hán Việtpháp hoàngCấu tạo法 + 皇 · pháp + hoàng nghĩa thành phần: pháp + hoàng Nghĩa jaJMdict cloistered emperor|ex-emperor who has become a monk