法籍

pháp tịch

Hán Việt: pháp tịch

Tổng quan

ách chép luật lệ quốc gia — Quốc tịch nước Pháp, được coi là công dân nước Pháp. pháp tịch pháp tịch ☆Sách chép luật lệ quốc gia — Quốc tịch nước Pháp, được coi là công dân nước Pháp.

Cấu tạo: (pháp) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ách chép luật lệ quốc gia — Quốc tịch nước Pháp, được coi là công dân nước Pháp. pháp tịch pháp tịch ☆Sách chép luật lệ quốc gia — Quốc tịch nước Pháp, được coi là công dân nước Pháp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關法令的書籍。《淮南子.說林》:「堯舜禹湯,法籍殊類,得民心一也。」

Eng

  • Cihui 法籍 fǎjí n. law books||►See also Fǎjí