法箓 pháp lục Hán Việt: pháp lục Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 箓 (lục)Hán Việtpháp lụcCấu tạo法 + 箓 · pháp + lục nghĩa thành phần: pháp + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 道教指經典符籙。