法素 pháp tố Hán Việt: pháp tố Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 素 (tố)Hán Việtpháp tốCấu tạo法 + 素 · pháp + tố nghĩa thành phần: pháp + tố Nghĩa EngCihui 法素 ǎsù n. <lg.> taxeme; grammeme; syntagmeme